1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

much, far, a lot, very (từ mức độ)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt much, far, a lot, very (từ mức độ) . Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Làm hộ chiếu > Dịch vụ visa > Gia hạn visa

phan biet cach dung much, far, a lot, very (từ mức độ)

Phân biệt cách dùng much, far, a lot, very (từ mức độ)

Phân biệt cách dùng much, far, a lot, very (từ mức độ)

–      A mountain bike is much/far/a lot better than an ordinary one.

Xe đạp chuyên leo núi tốt hơn nhiều so với xe bình thường.

(Không dùng *very better*)

(much/far/a lot + so sánh hơn: very much better, very much faster).

–      How was the concert? – Very good.

Buổi hòa nhạc thế nào? – Rất hay.

(Không dùng *Much good*, *far good*, *A lot good*)

–      This battery isn’t much good/isn’t very good.

Bình ắc qui này không tốt lắm.

(Không dùng *far good*, *a lot good*)

–      I don’t much like fish. I don’t like fish much/a lot. I don’t like fish very much.

Tôi không thích cá lắm.

–      I much/far prefer swimming to cycling.

Tôi thích bơi hơn đi xe đạp nhiều.

(Không dùng *l a lot prefer*, *I very prefer*).

(much/far đi cùng với prefer)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

much, far, a lot, very (từ mức độ)
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply


− one = 5

*