1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

montage, assembly

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt montage /ˈmɒn.tɑːʒ/, assembly. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung montage, assembly

Phân biệt cách dùng montage, assembly

Phân biệt cách dùng montage, assembly

–      This table is sold as a kit: the customer does the assembly.

Cái bàn này được bán ở dạng tháo rời. Khách hàng thường phải tự lắp ráp.

(Không dùng *montage*).

dich tieng tay ban nha sang tieng viet, gia han visa

(= putting it together: sắp xếp lại cùng nhau)

–      There’s a wonderful montage by Matisse called “Melancholy of the King”.

Có một bức tranh ghép hình tuyệt đẹp của Matisse được gọi là “Nỗi buồn của nhà vua”.

dich vu visa

(= a picture made from pieces that have been cut out and pasted on a surface: bức tranh làm từ các mảnh được cắt ra và dán lên bề mặt)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

montage, assembly
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}