1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

money, note/coin, cash, (small) change

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt money, note/coin, cash, (small) change. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung money, note/coin, cash, (small) change

Phân biệt cách dùng money, note/coin, cash, (small) change

Phân biệt cách dùng money, note/coin, cash, (small) change

–      I’ve got a note/a coin in my pocket.

Tôi có một tờ giấy bạc/một xu ở trong túi.

(Không dùng a money)

–      Are you carrying any money/any cash?

Bạn có mang tiền mặt không?

xin gia han visa, phan biet ho chieu va visa

(Không dùng *any moneys*. Nhưng chúng ta có thể nói: “any notes, any coins”, hoặc “any cash”, là danh từ không đếm được, dùng để nói đến tiền xu hoặc/và tìên giấy.).

–      You can make/earn a lot of money in the used-car trade.

Bạn có thể kiếm được rât nhiều tiền trong nghề buôn bán xe cũ.

gia han visa, dich tieng anh

(Không dùng *do/gain/win money*).

(money là danh từ không đếm được, mặc dầu có tồn tại một dạng số nhiều trong pháp luật ví dụ: The moneys/monies are in various accounts round the wold (Những món tiền nằm trong các tài khoản khác nhau trên toàn thế giới)

–      Have you got (small) change for a twenty pound note?

Anh có tiền lẻ để đổi cho một tờ 20 bảng không?

(Không dùng *(small) money*).

–      Keep the change!

Cầm lấy tiền thừa này!

(Không dùng *money*)

(= money that is given back to you when you have paid more than something costs: tiền được trả lại cho bạn khi bạn trả quá giá trị của một món hàng)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

money, note/coin, cash, (small) change
5 (100%) 2 votes

Leave a Reply


9 + two =


*