1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

miserable/wretched, poor

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt miserable/wretched, poor. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung miserable/wretched, poor

Phân biệt cách dùng miserable/wretched, poor

Phân biệt cách dùng miserable/wretched, poor

–      Mother Teresa devoted her life to the poor.

Mẹ Teresa đã cống hiến cả cuộc đời mình cho những người nghèo.

(= those without money: những người không có tiền bạc; “poor and miserable” nghèo đói và cực khổ; là cụm từ cố định trong ví dụ: She lived to a poor and miserable old age. Bà ấy sống cho đến lúc tuổi già trong nghèo đói và cực khổ)

làm hộ chiếu, dịch vụ visa

–      I’ve had a cold for three weeks and I’m feeling miserable/wretched.

Tôi đã bị cảm lạnh được ba tuần rồi và tôi cảm thấy hết sức khổ sở.

(Không dùng *poor*)

(= very unhappy: bất hạnh, khổ sở)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


eight + 8 =


*