1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

minute, just a minute

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ minute, just a minute. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung minute, just a minute

Phân biệt cách dùng minute, just a minute

Phân biệt cách dùng minute, just a minute

–      Do hurry up! – Just a minute!

Nhanh lên! – Đợi một phút nhé!

(Không dùng *Minute!*, *A minute!*.)

(Tránh dùng “One minute!” trừ khi bạn là người có quyền lực và/hoặc ra lệnh)

–      Wait tor me here. I’ll only be a minute / I’ll be with you in a minute.

Hãy đợi tôi ở đây. Một phút nữa tôi sẽ quay lại.

–      I’ll tell him the minute he arrives.

Tôi sẽ nói với anh ta ngay khi anh ta đến.

(Không dùng *the minute he will arrive*

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich thuat tieng Han, dich tieng Nhat sang tieng Viet Nam

minute, just a minute
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


3 − one =

*