1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

merry, happy

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ merry, happy. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung merry, happy

Phân biệt cách dùng merry, happy

Phân biệt cách dùng merry, happy

–      We were all very happy.

Tất cả chúng ta đều đã rất vui vẻ.

(= pleased: hài lòng, vui vẻ)

–      We were all rather merry.

Tất cả chúng tôi đ6èu khá vui vẻ.

(= cheeful as the result of alcohol: vui vẻ do uống rượu, tiếng Anh)

–      Happy/Merry Christmas!

Chúng mừng bạn nhân dịp lễ Giáng sinh!

(chúng ta có thể thay thế “merry” và “happy” cho nhau trong những cụm từ cố định: a merry/happy party, etc… (một bữa tiệc vui vẻ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich cong chung, dich tieng Nhat cong chung

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


6 − = four


*