1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

marine, navy

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ marine, navy. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng marine, navy

phan biet cach dung marine, navy

Phân biệt cách dùng marine, navy

–      Join the navy and see the sea.

Hãy vào hải quân để đi biển.

(Không dùng *the marine*)

–      He was in the marines in World war II.

Anh ta ở lực lượng hải quân trong chiến tranh thế giới thứ hai.

(The Marine Corps: Mỹ, hay the Royal Marines: Anh = lực lượng hải quân)

–      Marine life is threatened by pollution.

Cuộc sống đại dương luôn bị đe dọa bởi sự ô nhiễm.

(marine = thuộc về biển, đại dương)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Han, dich tieng Trung Quoc

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


eight − 3 =


*