1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

mania, passion

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ mania, passion. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng mania, passion

–      I have a passion for jazz

Tôi say mê nhạc jazz.

(Không dùng *mania*)

(a passion for something: là niềm say mê một cái gì nói chung trong giới hạn bình thường hoặc đúng mức)

phan biet cach dung mania, passion

Phân biệt cách dùng mania, passion

–      Gregory has a mania about his health.

Gregory quan tâm nhiều đến sức khỏe của mình đến mức kỳ quặc.

/ˈmeɪ.ni.ə/ noun STRONG INTEREST

(Không dùng *passion*).

(= more concern than is normal or sane: quan tâm hơn bình thường)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Han, dich tieng Thai

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


one × 3 =


*