1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

man/husband, woman/wife

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ man/husband, woman/wife. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng man/husband, woman/wife

phan biet cach dung man/husband, woman/wife

Phân biệt cách dùng man/husband, woman/wife

–      You must meet my hushand/wife.

Anh phải gặp chồng /vợ tôi.

(Không dùng *man/woman*).

(= the man/woman I’m married to: người đàn ông/phụ nữ mà tôi đã lập gia đình với)

(man = “chồng ” xuất hiện trong một số cụm từ cố định; Ví dụ: man and wife; man/woman = “bạn trai/bạn gái” xuất hiện trong những ngữ cảnh giới hạn)

–      Who’s the new man/woman in your life?

Ai là bạn đồng hành mới trong cuộc đời của bạn.

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich vu lam the tam tru cho nguoi nuoc ngoai, dich vu lam giay phep lao dong cho nguoi nuoc ngoai

man/husband, woman/wife
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


6 × = forty eight

*