1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

majority, most

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ majority, most. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung majority, most

Phân biệt cách dùng majority, most

Phân biệt cách dùng majority, most

–      Now that I’ve retired, I spend most of my time looking after the garden.

Bây giờ khi đã về hưu, tôi dành phần lớn thời gian để chăm sóc vườn tược.

(Không dùng *the majority of*, *the most of*).

–      In Britain the majority is/are in favour of longer prison sentences.

Ở Anh số đông dân chúng ủng hộ án tù lâu năm.

(the majority, không có of, có thể đi với động từ ở dạng số ít hoặc số nhiểu, nếu không chúng ta phải nói the majority of people are: the majority có nghĩa là “hơn một nửa, đa số” và không nên sử dụng thay cho most; chúng ta không thể dùng majority để chỉ một số lượng không đếm được như time: thời gian)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich vu lam giay phep lao dong cho nguoi nuoc ngoai tai Viet Nam, dich thuat tieng Anh

majority, most
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


1 × = eight

*