1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

keep

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ keep. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung keep

Phân biệt cách dùng keep

Phân biệt cách dùng keep

–      Don’t throw that newspaper article away. I want to keep it.

Đừng có vứt bài báo đó đi. Tôi muốn giữ nó.

(= have for some time: not lose: có trong một thời gian; không làm mất)

–      You keep saying I’m clumsy.

Bạn lúc nào cũng nói tôi vụng về.

(Không dùng *you’re keeping*)

(keep + -ing: dùng trạng thái = duy trì)

–      Keep (on) trying.

Hãy tiếp tục gắng sức.

(Không dùng *keep to try*)

(on nhấn mạnh thêm tính tiếp diễn)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Gia han visa, dich vu visa

keep
4.72 (94.36%) 39 votes

Leave a Reply


two × = 18


*