1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

evidently, of course

Phân biệt cách dùng evidently, of course

–    Are you going to finish what’s on your plate? – Of course!

Anh định ăn hết những gì trên đĩa sao? – Tất nhiên rồi.

(Không dùng *Evidently!*)

–    Maxwell isn’t going to retire after all. Evi­dently, he can’t afford to. just yet.

Cuối cùng Maxwell không định về hưu nữa. rõ rang là ông không thể làm như vậy vào lúc này.

(= it seems, apparently: dường như, có vẻ)

Nếu thấy hữu ích, bạn g+ cho mình nhé và nhớ giới thiệu các bạn cùng ghé thăm dichthuat.org, Chúng tôi  đang cập nhật hàng ngày. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra,  để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch thuật, dịch tiếng Anh

evidently, of course
1.9 (37.78%) 9 votes