1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

eldest, oldest

Phân biệt cách dùng eldest, oldest

–    Which is the oldest inhabited building in Brit­ain?

Khu dân cư nào cổ nhất ở Anh?

(Không dùng *the eldest*)

(dùng oldest chứ không phải *eldest* để nói về đồ vật)

–    I am the eldest/oldest in our family and Jennifer is the youngest.

Tôi là con trưởng trong gia đình và Jennifer là con út.

(dùng eldest hoặc oldest cho người trong gia đình)

–    Who’s the oldest man alive?

Ai là người già nhất mà vẫn sống sót?

(Không dùng *eldest*)

(dùng eldest khi nói về những nhóm người nhỏ, đặc biệt là trong gia đình)

Nếu thấy hữu ích, bạn g+ cho mình nhé và nhớ giới thiệu các bạn cùng ghé thăm dichthuat.org, Chúng tôi  đang cập nhật hàng ngày. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại https://dichthuat.org.

eldest, oldest
Đánh giá bài viết!

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}