1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

double, duplicate

Phân biệt cách dùng double, duplicate

–    Don’t lose that key: I haven’t got a duplicate!

Đừng đánh mất chiếc chìa khóa đó. Tôi không có chiếc giống như thế nữa đâu.

(Không dùng  * douhle*)

(= an accurate copy a replica: vật giống hệt, bản sao)

–    Who was that woman who made a living as Mrs Thatcher’s douhle?

Người đàn bà giống hệt Thatcher là ai vậy?

(nghĩa là trông giống hệt như bà ta)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và nhớ giới thiệu cho các bạn khác cùng học với www.dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để phong phú thêm tài liệu này. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra, để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch tiếng Anh, dịch tiếng Nhật

double, duplicate
Đánh giá bài viết!

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}