1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

cabin, cubicle, (tele)phone box/call box

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt cabin /ˈkæb.ɪn/, cubicle /ˈkjuː.bɪ.kl, (tele)phone box/call box. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung cabin, cubicle, (tele)phone box/call box

Phân biệt cách dùng cabin, cubicle, (tele)phone box/call box

Phân biệt cách dùng cabin, cubicle, (tele)phone box/call box

–    That cubicle‘s free if you want to try on those dresses.

Không có ai trong phòng đâu, nếu cậu muốn thử váy thì vào đó.

(Không dùng *cabin*)

dich thuat cong chung tieng anh, dich tieng anh sang tieng viet

(= a small, curtained space where people can change their clothes: một nơi nhỏ, có che rèm, nơi người ta có thể thay quần áo)

–    I can’t phone home yet. Every (tele)phone box/call box is occupied.

Tôi chưa gọi điện về nhà được. Mọi hộp điện thoại đều bận.

(Không dùng *cabin*)

–    If we’re sailing overnight, it’s worth paying the cost of a cabin.

Nếu chúng ta định đi trên biển suốt đêm thì phải trả tiền thuê một buồng ngủ.

(= sleeping accommodation on a ship: chỗ ngủ trên tàu)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

cabin, cubicle, (tele)phone box/call box
Đánh giá bài viết!