1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

beautiful, handsome, good-looking, pretty, attractive

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt beautiful, handsome, good-looking, pretty, attractive. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung beautiful, handsome, good-looking, pretty, attractive

Phân biệt cách dùng beautiful, handsome, good-looking, pretty, attractive

Phân biệt cách dùng beautiful, handsome, good-looking, pretty, attractive

–    Boris is a handsome/good – looking   young man /an attractive young man.

Boris là một thanh niên đẹp trai/dễ nhìn/một thanh niên hấp dẫn.

(Không dùng *beautiful* , *pretty* đối với đàn ông)

dịch tiếng Tây Ban Nha, gia hạn visa

–    Linda is a beautiful/handsome/good-looking/pretty/attractive girl.

Linda là một cô gái đẹp/đẹp khỏe/ưa nhìn/ xinh xắn/hấp dẫn.

(beautiful nói đến cái đẹp tự nhiên,  handsome nói đến những đặc điểm về mặt sức khỏe, good-looking: nói chung chung nhưng không mạnh bằng beautiful, beautiful và pretty được dùng cho phụ nữ và trẻ em có vẻ đẹp hấp dẫn.)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

beautiful, handsome, good-looking, pretty, attractive
4.7 (94.75%) 61 votes