1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

bad, badly (xấu, tồi tệ)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt bad, badly. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung bad, badly

Phân biệt cách dùng bad, badly

Phân biệt cách dùng bad, badly

–    I play tennis badly.

Tôi chơi tennis tồi.

(Không dùng *play bad *)

(badly là một phó từ bổ nghĩa cho động từ play).

dich tieng han, dich tieng nhat

–    Business is slow and things look bad.

Công việc kinh doanh thật trì truệ và xem ra mọi việc đều tồi tệ.

(Không dùng * things look badly*)

(bad là một tính từ để miêu tả việc, sự vật so sánh: taste/seem/smell/sound bad)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

bad, badly (xấu, tồi tệ)
2.3 (46.67%) 3 votes