1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

agony, anxiety

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt agony /ˈæg.ə.ni/, anxiety/æŋˈzaɪ.ə.ti/. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung agony, anxiety

Phân biệt cách dùng agony, anxiety

Phân biệt cách dùng agony, anxiety

–    He’s in a state of anxiety waiting for the  result of his blood test.

Anh ta lo lắng chờ kết quả xét nghiệm máu của mình.

(Không dùng *agony*)

dich tieng han, dich vu lam visa

(= fear of what may happen: lo sợ cái gì đó có thể xảy ra)

–    I’ve twisted my ankle and I’m in agony.

Tôi bị sái mắt cá chân và đang bị đau.

(= extreme pain: rất đau; in agony: cụm từ cố định)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

agony, anxiety
Đánh giá bài viết!

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}