1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

agitate, shake, move

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt agitate, shake, move. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng agitate, shake, move

Phân biệt cách dùng agitate, shake, move

Phân biệt cách dùng agitate, shake, move

–    I could feel the earth move/shake as the earthquake began.

Tôi cảm thấy trái đất rung chuyển khi trận động đất bắt đầu.

(Không dùng *agitate*)

dich tieng han sang tieng viet, dich tieng anh sang tieng viet

(move = một chuyển động đơn lẻ shake = nhiều chuyển động nhanh từ bên này sang bên kia)

–    We got really agitated when our daughter didn’t return from school at the usual time.

Chúng tôi thực sự lo lắng khi chấu gái không về đúng giờ.

(Không dùng *shaken*, *moved*)

(= very anxious, worried: rất sốt ruột, lo lắng)

–    After the break-in, we felt really shaken.

Sau cuộc đột nhập chúng tôi cảm thấy bàng hoàng.

(có nghĩa là chúng tôi ở trong tình trạng bị sốc)

–    Shake the bottle well before you take any of that medicine.

Lắc kỹ chai trước khi bạn uống thuốc.

(Không dùng *agitate*, *move*)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

agitate, shake, move
Đánh giá bài viết!