1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

affection, affectation, infection

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt affection, affectation, infection. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung affection, affectation, infection

Phân biệt cách dùng affection, affectation, infection

Phân biệt cách dùng affection, affectation, infection

–    Ann is much nicer now that she’s lost her silly affectations.

Vì đã mất đi những điệu bộ ngớ ngấn của mình, Ann lại xinh đẹp hơn.

(Không dùng *affections*)

lam ho chieu viet nam, dich tieng tay ban nha

(= unnatural behaviour to impress others = những cử chỉ không tự nhiên để gây ấn tượng cho người khác)

–    Don’t come near me. I’m suffering from a nasty throat infection.

Đừng đến gần tôi. Tôi đang bị viêm họng nặng.

(Không dùng *affection*)

(= desease casued by germs or virus: căn bệnh do vi khuẩn hay virút gây ra)

–    His affection for his family is obvisous.

Lòng thương yêu của anh ta đối với gia đình là điều hiển nhiên

(= love, deep fondness for : tình yêu, tình cảm sâu sắc đối với)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

affection, affectation, infection
Đánh giá bài viết!