1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

advertisement, warning

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt advertisement, warning. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung advertisement, warning

Phân biệt cách dùng advertisement, warning

Phân biệt cách dùng advertisement, warning

–    I haven’t paid my gas bill and have received a final warning.

Tôi chưa thanh toán hóa đơn khí đốt và nhận được lời cảnh cáo cuối cùng.

(Không dùng *advertisement*)

visa nhap canh, thi thuc cua khau

(có nghĩa là có thể dẫn đến một hình thức phạt)

–    How much does it cost to place a large advertisement in the paper?

Đăng một mục quảng cáo lớn trên báo hết bao nhiêu tiền?

dich tieng nga

(= an anouncement that makes it known that something is for sale, ect: thông báo để mọi người biết rằng là có hàng để bán)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

advertisement, warning
Đánh giá bài viết!