1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

adventure, experience

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt adventure, experience. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung adventure, experience

Phân biệt cách dùng adventure, experience

Phân biệt cách dùng adventure, experience

–    People who have been tortured can’t forget the terrible experience.

Những người đã bị tra tấn không bao giờ có thể quên được những kinh nghiệm khủng khiếp đó.

(Không dùng *adventure*)

(= what happened to them: điều xảy đến với họ)

dich tieng nhat, dich tieng han

–    Jim had many adventures in the jungle but lived to tell the tale.

Jim có nhiều cuộc phiêu lưu trong khu rừng nhiệt đới nhưng vẫn còn sống sót để kể lại những câu chuyện đó.

(Không dùng *experiences*)

(= unusual, exciting experiences: những điều trải qua khác thường, thú vị)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

adventure, experience
Đánh giá bài viết!