1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

act, take effect

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt act, take effect. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung act, take effect

Phân biệt cách dùng act, take effect

Phân biệt cách dùng act, take effect

–    Has the medecine taken effect yet?

Thuốc đã có tác dụng chưa?

(Không dùng *acted*)

dich tieng trung quoc, dich tieng tay ban nha sang tieng viet

(= had a specific effect: có một tác dụng, hiệu lực cụ thể)

–    This drug acts/takes effect quickly in the system.

Thuốc này có tác dụng nhanh chóng đến cơ thể.

(= has a general effect on = có tác dụng chung đến)

(So sánh: this drug acts on/affect the central nervous system: Thuốc này tác động đến hệ thần kinh trung ương)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

act, take effect
Đánh giá bài viết!