1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

account, deposit

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ account, deposit. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung account, deposit

Phân biệt cách dùng account, deposit

Phân biệt cách dùng account, deposit

–    They won’t accept an order for goods without a deposit.

Họ sẽ không chấp nhận đơn đặt hàng mà không có tiền đặt cọc.

(= part payment in advance: khoản tiền trả trước)

dich tieng han sang tieng viet, dich vu visa cho nguoi nuoc ngoai

–    I’ve opened an account with Westland Bank.

Tôi đã mở một tài khoản ở Ngân hàng Westland.

(Không dùng *a deposit*)

–    I’ve just tranfered money to my (current) account from my deposit account.

Tôi vừa chuyển tiền từ tài khoản tiền gởi (đặt cọc) sang tài khoản vãng lai của tôi.

(= a bank account = tài khoản ở ngân hàng nơi tiền được gửi vào hay lấy ra; a deposit là khoản tiền ở ngân hàng hay bất kỳ một nơi nào khác, là số tiền không phải do người sở hữu giữ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

account, deposit
1 (20%) 1 vote

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}