1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

accord, behalf, account, part

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ accord, behalf, account, part. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung accord, behalf, account, part

Phân biệt cách dùng accord, behalf, account, part

Phân biệt cách dùng accord, behalf, account, part

–    We’re acting on be half of our client/on our client’s behalf.

Chúng ta đang hành động nhân danh khách hàng của chúng ta.

(Không dùng *accord*, *past*)

–    Don’t go to all trouble on my behalf/on my account.

Đừng vì tôi mà gây ra tất cả những chuyện rắc rối đó.

(Không dùng *on my account*)

dich tieng duc sang tieng viet, dich tieng lao

(= for me: vì tôi)

–    That was a mistake on my part.

Đó là lỗi của tôi.

(= by me: do tôi gây ra)

–    I didn’t ask her to do the washing-up. She did it of her own accord.

Tôi không bảo cô ấy rửa bát. Cô ấy tự làm đấy.

(Không dùng *of/on her own behalf*, *on her own acount*)

(= without being asked: không được yêu cầu)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

accord, behalf, account, part
1 (20%) 1 vote