1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

accidentally, unfortunately

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ accidentally, unfortunately. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung accidentally, unfortunately

Phân biệt cách dùng accidentally, unfortunately

Phân biệt cách dùng accidentally, unfortunately

–    I knocked on your door, but unfortunately you were out.

Tôi gõ cửa nhà anh nhưng thật không may anh lại đi vắng.

(Không dùng *accidentally*)

dich tieng hoa, dich tieng nhat sang tieng viet

(= unluckily: không may mắn)

–    I’ve accidentally dialled the wrong number.

Tình cờ tôi quay nhầm số.

(= by chance, by mistake: tình cờ, nhầm lẫn)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

accidentally, unfortunately
1.3 (25.71%) 7 votes