Home Thuật ngữ sưu tầm Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược đầy đủ

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược đầy đủ

Nếu bạn cần tìm Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược chính xác, PNV có sưu tầm danh sách Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược. Các bạn cùng tham khảo

Ngành dược tiếng Anh là gì? 

Ngành dược tiếng Anh là pharmaceutical sector hoặc pharmaceutical industry

từ vựng tiếng anh chuyên ngành dược

Từ vựng chuyên ngành y dược cơ bản

Bachelor of Science in Pharmacy: Dược sĩ đại học (BS in Pharmacy – Bpharm)
Doctor of Science in Pharmacy: Tiến sĩ khoa học dược (Doctor of Pharmacy – PharmD)
Pharmacist: Dược sĩ
Postgraduate education junior: Dược sĩ chuyên khoa I (PGJ)
Postgraduate education senior: Dược sĩ chuyên khoa II (PGS)
Postgraduate education: Dược sĩ chuyên khoa (PG)

Dịch website với văn phong Mỹ do du học Mỹ dịch

Dịch thuật online tại TPHCM

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược về sơ cứu

Ambulance : xe cứu thương
Area Code: MÃ KHU VỰC
Bandage : băng cá nhân
Band-Aid : băng keo/băng cá nhân
Cane : gậy
Capsule : thuốc dạng viên nang
Cast : bó bột
Coma Position : tư thế bị hôn mê
Compression Bandage : gạc nén để cầm máu
Country Code : mã quốc gia
Crutch : cái nạng
Gurney : giường có bánh lăn
Headrest : miếng lót đầu
Helper : người sơ cứu
International Code : mã quốc tế
Iv : truyền dịch
Ladder : thang
Paramedic : nhân viên cứu thương
Pill : viên thuốc
Pillow : gối
Poison : thuốc độc
Put On/Take Off A Bandage/ A Plaster : dán/gỡ băng dính
Repair A Damaged/ Tendon/Torn Ligament/ Cartilage : chữa trị gân/ dây chằng/sụn bị thương /rách
Require Stitches : cần được khâu
Rescuer : nhân viên cứu hộ
Resuscitator : máy hô hấp nhân tạo
Scalpel : dao mổ
Self Rescue : thao tác tự cứu hộ
Sling : băng đeo đỡ cánh tay
Splint : nẹp
Stethoscope : ống nghe
Stretcher : cái cáng
Surgeon : bác sĩ phẫu thuật
Syringe : ống tiêm
Tablet : thuốc dạng viên nén
Thermometer : nhiệt kế
Wheelchair : xe lăn
Wound : vết thương
X-Ray : tia S, chụp bằng tia X

Từ vựng về công việc, vị trí làm việc của Dược sĩ

chemist: dược sĩ
chemist’s: cửa hàng thuốc (tây)
clinic: phòng khám.
druggist: dược sĩ
drugstore: cửa hàng thuốc (tây)
eastern medicine: Đông Y
herb: thảo dược
herbalist: thầy lang
hospital: bệnh viện
license: giấy phép (hành nghề)
medical ethics: y đức
medicine: ngành Y Dược
pharmacist: dược sĩ
pharmacy: cửa hàng thuốc (tây)
prescribe: kê đơn
prescribe: kê đơn
prescription: đơn thuốc
put [somebody] on [something]: kê đơn cho ai uống thuốc gì
traditional medicine: y học cổ truyền
Trong tiếng Anh chuyên ngành Dược, thảo dược là “herb”
Trong tiếng Anh chuyên ngành Dược, thảo dược là “herb”
western medicine: Tây y

Từ vựng về các loại thuốc

Ailanthus Glandulosa : Phượng nhỡn thảo
Aspirin : Thuốc aspirin
Auricularia Polytricha : Mộc nhĩ
Bixa Orellana : Điều nhuộm
Borassus Flabellifer : Thốt nốt
brand name drug: Thuốc phát minh (biệt dược gốc)
Cajanus Indicus : Đậu chiều, đậu cọc rào
Canavalia Gladiata : Đậu rựa
Canthium Parvifolium : Cẩm xà lặc
Capsule : Thuốc con nhộng
Capsule: thuốc con nhộng
Celosia Argentea : Mào ga trắng, đuôi lươn
Celosia Cristata : Mào gà đỏ, kê quan
Cordyline Terminalis : Huyết dụ
Cough Mixture : Thuốc ho nước/si rô ho
Cycas Revoluta : Vạn tuế, phong mao tùng
Diarrhea Tablets : Thuốc tiêu chảy
Eclipta Alba : Cỏ nhọ nồi, cỏ mực
Enydra Fluctuans : Rau ngổ
Euphorbia Hirta : Cỏ sữa lá lớn
Euphorbia Thymifolia : Cỏ sữa lá nhỏ
Eye Drops : Thuốc nhỏ mắt
Fever Tablets : Thuốc trị sốt mùa hè
Ficus Elastica : Cây đa, đa búp đỏ
generic drug: thuốc cơ bản (thuốc tương đương sinh học với biệt dược gốc về các tính chất dược động học và dược lực học)
Indigestion Tablets : Thuốc tiêu hóa
Inhaler : Ống hít
Inhaler: ống hít.
Injection : Thuốc tiêm, chất tiêm
Injection: thuốc tiêm, chất tiêm
innovator drug: thuốc cải tiến
Ixora Coccinea : Đơn đỏ
Lagerstroemia Calyculata : Săng lẻ
Laxatives : Thuốc nhuận tràng
Limnophila Aromatica : Rau om, ngổ om
Lip Balm : Sáp môi
Medication : Dược phẩm
Medication: dược phẩm
Medicine : Thuốc (nói chung)
Một số từ vựng về các dạng thuốc phổ biến
Một số từ vựng về các dạng thuốc phổ biến
multisource drug: thuốc đa nguồn
Nicotine Patche : Miếng đắp ni-cô-tin
Ointment : Thuốc mỡ
Ointment: thuốc mỡ
Painkillers : thuốc giảm đau
Paste : Thuốc bôi
Paste: thuốc bôi
Pessary : Thuốc đặt âm đạo
Phaseolus Angularis : Đậu đỏ nhỏ
physician-administered drugs: thuốc do dược sĩ quản lý
Plasters : Miếng dán vết thương
Powder : Thuốc bột
Powder : Thuốc dạng bột
Powder: thuốc bột
Premna Integrifolia : Vọng cách
Prescription : Đơn thuốc
Psychotria Reevesii : Đơn trắng , hé mọ
Pteris Multifida : Seo gà
Randia Tomentosa : Găng, găng trắng
retail drug: thuốc bán lẻ
Rubia Cordifolia : Thiến thảo
Saccharum Officinarum : Mía
Sanguisorba Officinalis : Địa du, ngọc trát
Sleeping Tablets : Thuốc ngủ
Solution : Thuốc dạng nước
Solution: thuốc nước
Spray : Thuốc xịt
Spray: thuốc xịt
Suppository : Thuốc đạn
Suppository: thuốc đạn ( trị táo bón)
Syrup : Thuốc bổ dạng siro
Syrup: thuốc bổ dạng siro
Tablet : Thuốc viên
Tablet: thuốc viên
Terminalia Catappa : Bàng
Throat Lozenges : Thuốc đau họng viên
Throat Lozenges : Thuốc đau họng viên
Tinospora Sagittata : San sư cô
Travel Sickness Tablets : Thuốc say xe
Vitamin Pills : Thuốc vitamin
Zingiber Cassumunar : Gừng dại

Từ vựng về các triệu chứng thường gặp

a backache: bị đau lưng
A feeling of nausea : Buồn nôn
ache: cơn đau (đếm được)
Acute pain : Đau buốt, chói
Allergy : Dị ứng
be in pain: bị đau
catch a cold: bị cảm lạnh
cough: ho
Dull ache : Đau âm ỉ
Ear ache : Đau tai
feel dizzy: cảm thấy chóng mặt
feel nauseous: cảm thấy nôn nao, muốn nôn/ ói
gain weight inexplicably: tăng cân không rõ nguyên nhân
Giddy : Chóng mặt
have a broken [a body part]: bị gãy một bộ phận cơ thể nào đó
have a fever: bị sốt
have a headache: bị đau đầu
have a heart attack: lên cơn đau tim
have a high heart rate: có nhịp tim cao/ tim đập nhanh
have a low heart rate: có nhịp tim thấp/ tim đập chậm
have a rash: bị nổi mẩn
have a runny nose: bị sổ mũi
have a sore throat: bị đau họng
have a stomachache: bị đau dạ dày
have a stuffy nose: bị nghẹt mũi
have a swollen [a body part]: bị sưng một bộ phận cơ thể nào đó
have a toothache: bị đau răng
have abdominal pain: bị đau ở vùng bụng
have an allergic reaction: lên cơn dị ứng
have an asthma attack: lên cơn hen
have an earache: bị đau tai
have an upset stomach: bị khó chịu dạ dày/ bị đau dạ dày
have cold feet: bị lạnh bàn chân
have constipation: bị táo bón
have diarrhea: bị tiêu chảy
have difficulty breathing: khó thở
have high blood pressure: có huyết áp cao
have insomnia: bị chứng mất ngủ
have joint pain: bị đau khớp
have low blood pressure: có huyết áp thấp
have restless leg: bị hội chứng chân bồn chồn
have sore eyes: bị đau mắt
have/ catch/ get (the) flu: bị cúm
Heart complaint : Đau tim
Insomnia : Mất ngủ
lose appetite: chán ăn
lose hair excessively: rụng tóc nhiều quá mức
lose sense of hearing: mất thính giác
lose sense of smell: mất khứu giác
lose sense of taste: mất vị giác
lose vision: mất thị giác
lose weight inexplicably: giảm cân không rõ nguyên nhân
pain: cơn đau (đếm được và không đếm được)
Poisoning : Ngộ độc
puke: nôn/ ói
sneeze: hắt xì
Sore throat : Đau họng
sweat excessively: đổ mồ hôi quá mức.
throw up: nôn/ ói
To faint, to lose consciousness : Ngất
Toothache : Đau răng
Tumuor : Khối u
Ulcer : Loét,ung nhọt
vomit: nôn/ ói

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược tổng quát

Cả 3 từ disease/ illness/ sickness đều có nghĩa là bệnh
Cả 3 từ disease/ illness/ sickness đều có nghĩa là bệnh
catch a disease: nhiễm một bệnh nào đó
chronic disease: bệnh mãn tính
contract a disease: nhiễm một bệnh nào đó (trang trọng hơn)
critical disease: bệnh hiểm nghèo
disease/ illness/ sickness: bệnh
epidemic: bệnh dịch
fight a disease: chiến đấu với một bệnh nào đó
genetic disease: bệnh di truyền
germ: mầm bệnh/ vi trùng
health problem: vấn đề về sức khỏe
infectious disease: bệnh truyền nhiễm
pandemic: đại dịch
recover from: phục hồi sau bệnh gì đó
recovery: sự phục hồi.
spread: (vi- rút/ bệnh dịch) lây lan
symptoms: triệu chứng
syndrome: hội chứng
treat a disease: chữa trị một bệnh nào đó
treatment: sự chữa trị
virus: virus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược về các chứng bệnh

Anemia: Bệnh thiếu máu
Appendicitis: Bệnh đau ruột thừa
Arthralgia: Bệnh đau khớp
Arthritis: Bệnh sưng khớp xương
Asthma: Bệnh hen suyễn
Beriberi: Bệnh tê phù
Bronchitis: Bệnh viêm phế quản
Cancer: Ung thư
Chickenpox: Bệnh thủy đậu
Cirrhosis: Bệnh xơ gan
Constipation: Bệnh táo bón
Cough, whooping cough: Bệnh ho gà
Dengue fever: Bệnh sốt xuất huyết
Diabetes: Bệnh đái đường
Diphtheria: Bệnh bạch hầu
Dysentery: Bệnh kiết lỵ
Encephalitis: Bệnh viêm não
Enteritis: Bệnh viêm ruột.
Epidemic, plague: Bệnh dịch
Epilepsy: Bệnh động kinh
Gonorrhea: Bệnh lậu
Heart-disease: Bệnh đau tim
Hemorrhoids: Bệnh trĩ
Hepatitis: Bệnh viêm gan
Infarction (cardiac infarctus): Bệnh nhồi máu cơ tim
Influenza, flu: Bệnh cúm
Leprosy: Bệnh phong cùi
Malaria, paludism: bệnh sốt rét
Measles: Bệnh sởi
Meningitis: Bệnh viêm màng não
Mental disease: Bệnh tâm thần
Paralysis (hemiplegia): Bệnh liệt nửa người
Pneumonia: Bệnh viêm phổi
Poliomyelitis: Bệnh bại liệt trẻ em
Skin disease: Bệnh ngoài da.
Small box: Bệnh đậu mùa
Sore eyes (conjunctivitis): Bệnh đau mắt
Stomachache: Bệnh đau dạ dày
Syphilis: Bệnh tim
Tetanus: Bệnh uốn ván
Trachoma: Bệnh đau mắt hột
Tuberculosis, phthisis (phổi): Bệnh lao
Typhoid (fever): Bệnh thương hàn

Thuật ngữ và viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Dược

absorption rate: tỷ lệ hấp thu
antibiotic stewardship: quản lý thuốc kháng sinh
CAP (capsule): viên nang
CC (cubic centimeter): centimet khối
clinical trial: thử nghiệm lâm sàng
controlled substance: chất bị kiểm soát
generic nonproprietary: không độc quyền
group purchasing organization: tổ chức mua thuốc theo nhóm
HEPA (High efficiency particulate air): bộ lọc không khí hiệu năng cao
Hoạt động R&D là hoạt động nghiên cứu và phát triển
Hoạt động R&D là hoạt động nghiên cứu và phát triển
IM (intramuscular): tiêm bắp
INJ (injection): thuốc tiêm
IV (intravenous): tiêm tĩnh mạch
narcotics: thuốc gây nghiện
NS (Normal saline): nước muối sinh lý
OTC drugs (over-the-counter drugs): thuốc không kê đơn
PC (After meals): sau bữa ăn
pharmacy services administration organization: tổ chức quản lý dược phẩm
PO (per os – by mouth): đường uống
PRN (Pro re nata – when necessary): khi cần thiết
qAM (Every morning): mỗi buổi sáng
qD (quaque die – one a day): mỗi ngày
qH (every hour): mỗi giờ
QID (four times a day): bốn lần một ngày
qOD (every other day): cách ngày
qPM (Once a day in the evening): mỗi buổi tối
qWK (every week): hàng tuần
R&D (research and development): nghiên cứu và phát triển
specialty pharmacy: nhà thuốc chuyên khoa
SQ (subcutaneous): tiêm dưới da
STAT (immediately) : ngay lập tức
TID (three times a day): ba lần một ngày.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược về thiết bị y tế

Alcohol : Cồn
Ambulance : Xe cấp cứu
Antiseptic : Thuốc khử trùng
Bandage : Băng
Band-Aid : Băng keo
Bands : Nẹp
Basin : Cái chậu, bồn rửa
Blood Pressure Monitor : Máy đo huyết áp
Cast : Bó bột
Chart : Biểu đồ theo dõi
Compression Bandage : Gạc nén để cầm máu
Cotton Balls : Bông gòn
Defibrillator : Máy khử rung tim
Drill : Máy khoan
Dropper : Ống nhỏ giọt
Dropping Bottle : Túi truyền
Examining Table : Bàn khám bệnh
First Aid Kit : Hộp cứu thương
Headrest : Miếng lót đầu
Life Support : Máy hỗ trợ thở
Needle : Mũi tiêm
Obstetric Examination Table : Bàn khám sản khoa
Oxygen Mask : Mặt nạ oxy
Painkillers : Thuốc giảm đau
Paramedic : Chuyên viên cứu thương
Plasters : Miếng dán che vết thương
Resuscitator : Máy hô hấp nhân tạo
Scales : Cái cân
Scalpel : Dao mổ
Sling : Băng đeo đỡ cánh tay
Stethoscope : Ống nghe
Stitch : Mũi khâu
Stretcher : Cái cáng
Surgical Mask : Khẩu trang y tế
Syringe : Ống tiêm
Thermometer : Nhiệt kế
Urine Sample : Mẫu nước tiểu
X-Ray : Chụp bằng tia X

Kết luận, đầy là danh sách Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược sưu tầm từ nhiều nguồn khác nhau để cùng tham khảo.

5/5 - (2 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ