1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

ring, telephone, phone/call

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ ring, telephone, phone/call. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng ring, telephone, phone/call

–      Please give me a ring/call.

Làm ơn hãy gọi điện cho tôi.

(Không dùng * do/make me a ring/call* *give me a telephone/a phone*, nhưng chúng ta có thể nói [but we can say] make a (phone) call in e.g. Excuse me a moment. I’ve got to make a call/a phone call: Xin chờ tôi một chút. Tôi phải gọi điện thoại)

–      Please ring (me)/call (me)/telephone (me)/phone (me) when you get home.

Hãy làm ơn gọi điện thoại cho tôi khi anh về đến nhà.

(telephone is more formal than phone; call is mainlyAmE; ring is not used in AmE: telephone trịnh trọng hơn phone; call chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ, ring không dùng trong tiếng Mỹ)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Duc cong chung, dich cong chung tieng Han Quoc

ring, telephone, phone/call
2.3 (46.67%) 3 votes

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}