1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

puree, mashed potato(es)/mash

Phân biệt cách dùng puree, mashed potato(es)/mash

–    We’re having sausages and mashed potato(es)/mash for supper.

Chúng tôi ăn tối bằng lạp xưởng và khoai tây nghiền.

(Không dùng *puree*)

(mash là cách nói thông thường của mashed potato(es) trong tiếng Anh của người Anh)

–    The bahy loves apple puree. / pjuarei /

Em bé rất thích muốn táo nghiền nhừ.

(= mashed fruit, or vegetables other than po­tatoes: hoa quả nhiền hoặc rau trừ khoai tây)

puree, mashed potato(es)/mash
Đánh giá bài viết!

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}