1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

nuisance, pest, trouble

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ nuisance, pest, trouble. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung nuisance, pest, trouble

Phân biệt cách dùng nuisance, pest, trouble

Phân biệt cách dùng nuisance, pest, trouble

–      People who take things from my desk and never return them are real nuisance/pest.

Thật là khó chịu với những kẻ chuyên lấy các thứ ở bàn của tôi và không bao giờ trả lại.

(Không dùng *trouble*)

(ám chỉ những người hay gây phiền hà; pest thậm chí còn nặng nề hơn cả nuisance; cả hai từ đều miêu tả con người; chú ý: They are a nuisance: họ là những kẻ khó chịu; nuisances thường đề cập đến một cá nhân cụ thể nào đó: I hope these two young nuisances haven’t tired you out: tôi hy vọng hai thằng quỷ nhỏ này không làm anh kệt sức)

–      Constant roadworks everywhere are a nui­sance.

Các công việc sửa đường xá thường xuyên ở mọi nơi là một gánh nặng.

(Không dùng *pest*)

(“Nuisance” còn dùng để miêu tả các vật hay sự kiện)

–      Restaurants should be visited regularly by pest control officers.

Các nhà hàng nên được kiểm tra thường xuyên bởi các nhân viên chống vật truyền bệnh (nhân viên kiểm tra y tế)

(“pests” là các động vật như chuột, côn trùng như gián… có thể mang mầm bệnh)

–      This letter from the tax inspector means one thing only: Trouble!

Là thư này từ người kiểm tra thuế chỉ mang một nghĩa duy nhất: Phiền toái!

(= a source of worry, anxiety: nguồn gốc của buồn phiền, lo lắng)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Thai, dich tieng Nhat

nuisance, pest, trouble
3 (60%) 3 votes

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}