1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

nod, shake, wink

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ nod, shake, wink. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung nod, shake, wink

Phân biệt cách dùng nod, shake, wink

–      I asked him if he wanted to join us and he nodded/he shook his head.

Tôi hỏi anh ta xem anh ta có muốn tham gia cùng chúng tôi không và anh ta đã gật đầu/anh ta đã lắc đầu.

(nod = gật đầu; shake your head = lắc đầu)

–      You winked, so I knew you were joking.

Anh đã nháy mắt, vì vậy tôi biết là anh đùa.

(= shut one eye to give a signal: nháy một mắt để ra hiệu)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Han sang tieng Viet, dich tieng Nga

nod, shake, wink
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


− one = 2

*