1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

meat, meats

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ meat, meats. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung meat-meats

Phân biệt cách dùng meat-meats

Phân biệt cách dùng meat, meats

–      You shouldn’t eat so much meat.

Bạn không nên ăn quá nhiều thịt

(Không dùng *so many meats*)

(meat thường là danh từ không đếm được)

–      You shouldn’t use the same knife to cut cooked and uncooked meats.

Bạn không nên dùng cùng một con dao để thái thịt nấu rồi và thịt chưa nấu.

(= different varieties of meat (s): các loại thịt khác nhau)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Phap, dich tieng Lao

meat, meats
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


five − = 4

*