1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

harm, hurt

Phân biệt cách dùng harm, hurt

–    I hanged my arm against the door and hurt myself. My arm hurts.

Tôi đập cánh tay vào cửa và bị đau. Tay tôi đau.

(Không dùng *harmed* *harms* *hurted*)

(hurt = cause/produce physical: gây ra/tạo ra sự đau thể chất)

–    Comments like that really hurt.

Những lời bình luận như thế thật xúc phạm.

(= cause mental pain: gân ra nỗi đau tinh thần.)

–    There’s no end to the number of things that can harm your health.

Con số những điều có thể gây hại cho sức khỏe của bạn là vô tận.

(Không dùng *hurt*)

(= do damage to: gây tổn  hại đến)

–    Fertilizers have done a lot of harm to the soil.

Phân bón đã làm hại rất nhiều đến đất trồng.

https://dichthuat.org/dich-tieng-nhat-ban-sang-tieng-viet-nam/

(Không dùng *made harm* *have done bad*)

(= have had a had effect on: có tác động xấu đến)

–    It’s a silly question, hut there’s no harm in asking.

Đó là câu hỏi ngớ ngẩn, nhưng hỏi cũng chẳng hại gì.

(Không dùng *There’s no harm to ask*)

–    It does no harm to ask.

Hỏi không có hại.

(Không dùng *It does no bad*, *It doesn’t do had*)

Nếu thấy hữu ích, bạn g+ cho mình nhé và nhớ giới thiệu các bạn cùng ghé thăm dichthuat.org, Chúng tôi  đang cập nhật hàng ngày. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra,  để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch tiếng Khmer, dịch tiếng Thái

harm, hurt
Đánh giá bài viết!

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}