1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

follow, watch, attend

Phân biệt cách dùng follow, watch, attend

–    I’m watching the match.

Tôi đang theo dõi trận đấu.

(Không dùng *following*)

(= looking attentively at what’s going on: nhìn chăm chú vào cái đang diễn ra)

–    Have vou ever seen a cat watch/follow a hi id’s every moment?

Cậu đã bao giờ nhìn thấy một con mèo theo dõi từng cử động của một con chim chưa?

(follow có nghĩa “nhìn” rất cụ thể: theo dõi bằng mắt.)

–    The dog followed me all the way home.

Con chó đi theo tôi suốt dọc đường về nhà.

(= came behind me along the same route: đi sau tôi trên cùng một con đường)

–    When I miss the beginning of a TV serial, I can never follow the story.

Khi tôi bỏ lỡ phần đầu của bộ phim truyền hình nhiều tập tôi không thể theo dõi câu chuyện.

(nghĩa là hiểu)

–    I’ve attended English classes for six months now.

Tôi đã theo học tiếng Anh được 6 tháng.

(Không dùng *followed*)

(= been going to: đang làm.)

Nếu thấy hữu ích, bạn g+ cho mình nhé và nhớ giới thiệu các bạn cùng ghé thăm dichthuat.org, Chúng tôi  đang cập nhật hàng ngày. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra,  để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch tiếng Anh, dịch tiếng Hàn

follow, watch, attend
1 (20%) 1 vote

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}