1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

bear, bare

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt bear, bare. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung bear, bare

Phân biệt cách dùng bear, bare

Phân biệt cách dùng bear, bare

–      The table was bare.

Bàn trống trơn.

(Không dùng  *bear*)

(= with nothing on it: không có gì ở trên đó; phát âm /beə r / )

–      Imagine meeting a bear in the forest!

thẻ tạm trú, giấy phép lao động, vietnam visa extension

Tưởng tượng gặp một con gấu đi trong rừng! (= a large annimal: một con thú lớn)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

bear, bare
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


four + 4 =

*