CÔNG TY CỔ PHẦN NESTS GROUP

Tên công ty – Mã số thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN NESTS GROUP
Tên giao dịch (tiếng Anh):
NESTS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
NESTS GROUP JSC
Địa chỉ:
366/3/11 Trần Hưng Đạo, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Địa chỉ tiếng Anh (/khác):
366/3/11 Tran Hung Dao Street, Ward 2, District 5, Ho Chi Minh City, Vietnam
Đại diện pháp luật (tiếng Việt/khác):
LÂM HỮU TRÍ
Mã số thuế:
0314054158 (10/10/2016)
Ngành nghề chính:
Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở).
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở).
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220
Xây dựng công trình công ích
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
(Không hoạt động tại trụ sở).
0121
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở).
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 (Chính)
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn hoa và cây (Không hoạt động tại trụ sở).
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
7020
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng).
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
(trừ dịch vụ xông hơi khử trùng)
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê lại lao động
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
6312
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
7310
Quảng cáo
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Giấy phép kinh doanh:
0314054158 (10/10/2016)
Quốc gia- tỉnh:

Send Message to listing owner

EnglishVietnamUnknown