1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

wet, get wet, wet oneself

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ wet, get wet, wet oneself. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng wet, get wet, wet oneself

–      It’s wet today.

Hôm nay trời mưa.

(không dùng *It has/It makes wet*)

(= it’s rainy: trời mưa)

–      I got very wet walking home without an umbrella.

Tôi đã bị ướt khi đi về nhà vì không có dù.

(không dùng *I wet* *I wet myself*)

(= became wet: bị ướt)

–      I wet/wetted the car well before I started washing it.

Tôi phun nước vào xe thật đều trước khi bắt đầu rửa nó.

(= made it wet; wet can be regular or irregular: làm cho xe ướt; wet vừa quy tắc vừa bất quy tắc)

–      I think the baby has just wet himself again.

Tôi nghĩ đứa bé lại vừa đái dầm.

(= urinated: tiểu tiện)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch thuật y khoa, dịch thuật công chứng

wet, get wet, wet oneself
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply