1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

veal, calf

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ veal, calf. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng veal, calf

–      One of our cows had a calf/twin calves last night.

Một trong những con bò của chúng tôi đã sinh ra một con bê/hai con bê vào đêm qua.

(Không dùng *veal/veals*)

(calf, plural calves, is the name of the live animal: a young cow or bullock: calf, số nhiều là calves)

–      Veal is very expensive meat.

Thịt bê là một loại thịt  rất đắc tiền.

(veal is meat from a calf/calves; but note calf-liver, calves’ liver: veal là thịt của calf/calves; chú ý calf-liver, calves’ liver là gan bê)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Anh sang tieng Viet, dich tieng Trung sang tieng Viet

veal, calf
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}