1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

use

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ use. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng use

–      What is the use of this gadget?

Cách sử dụng dụng cụ này như thế nào?

(noun: pronounced /ju:s/: danh từ phát âm là /ju:s)

–      How do you use this gadget?

Bạn thường sử dụng dụng cụ này như thế nào?

(verb: pronounced (động từ phát âm là) /ju:z/)

–      The car belongs to my father, but I make use of it occasionally.

Chiếc xe là của cha tôi nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn dùng nó.

(Không dùng *do use*)

(= I use it: tôi dùng nó)

–      It’s no use crying over spilt milk.

Kêu ca vì sữa đổ chẳng có ích gì.

(Không dùng *lt’s no use to cry*)

–      I get up at 7.

Tôi dậy vào lúc 7 giờ.

(Không dùng *use to get up*)

(simple present for habitual actions: used to is a past form only: động từ ở thì hiện tại đơn chỉ hành động thường xảy ra theo thói quen; used to chỉ có dạng quá khứ)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Nga, dich tieng Nhat Ban

use
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


9 − = four

*