1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

tariff, charge(s), tax, price-list, fee

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ tariff, charge(s), tax, price-list, fee. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng tariff, charge(s), tax, price-list, fee

–      The hotel/bar/restaurant tariff is very high.

Bảng giá của khách sạn/quán bar/nhà hàng rất cao.

(tariff = charges in catering: tiền ăn uống, phục vụ)

–      I had to pay a £10 tariff on this at Customs.

Tôi đã phải trả 10 bảng thuế nhập cho cái này tại bộ phận hải quan.

(= a fixed charge per item: một số tiền cố định cho mỗi món hàng)

–      Can you send me an up-to-date price-list?

Anh làm ơn đưa cho tôi bảng giá mới nhất?

(không dùng *tariff*)

–      These charges include the cost of materials.

Tiền này bao gồm cả phí tổn nguyên liệu.

(= the list of costs on a bill: bảng giá ghi trên hóa đơn)

–      Imported goods carry a high tax/tariff.

Những hàng nhập khẩu thường phải chịu thuế / thuế nhập cao.

(tax is the general word for money collected by governments; a tariff is a tax on goods that are imported or exported: tax là từ chung dùng để chỉ tiền mà nhà nước thu được; tariff là mộtk khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hay xuất khẩu)

–      If you want a consultation with a medical specialist, you can expect to pay a high fee.

Nếu bạn muốn hỏi ý kiến một chuyên gia y khoa, bạn có thể phải trả tiền công cao.

(Không dùng *charge* * tariff*)

(= the sum due for consulting a professional person: khoản tiền phải trả khi hỏi ý kiến của một chuyên gia)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Anh, dich tieng Phap

tariff, charge(s), tax, price-list, fee
3.3 (66.67%) 6 votes

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}