1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

sack, (school) bag

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ sack, (school) bag. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng sack, (school) bag

–      You often see very small children carrying very large (school) bags.

Anh thường thấy những đứa trẻ nhỏ mang cặp sách lớn.

(Không dùng *sacks*)

(schoolbag = a bag made of e.g. leather, canvas, for carrying books and often worn over the shoulders; also called a satchel: là cái túi xách làm bằng da, vải để đựng sách thường mang trên vai, còn gọi là satchel )

–      Let me help you with that bag.

Để tôi giúp anh mang cái túi này.

(e.g. a shopping bag, a handbag, etc.: nghĩa là một cái túi mua hàng, một cái túi xách tay…)

–      I couldn’t possibly lift that sack of potatoes.

Tôi không thể nhấc nổi cái bao tải khoai tây đó.

(= a very large bag for coal, potatoes, etc.: một cái túi rất lớn để đựng than, khoai tây…)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch tiếng Lào, dịch tiếng Thái

sack, (school) bag
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


× eight = 16

*