1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

rest, leftovers, remains (of), remainder

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt rest, leftovers, remains (of), remainder. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

>Làm hộ chiếu > dịch thuật công chứng quận 1 > Dịch tài liệu y tế

Phân biệt cách dùng rest, leftovers, remains (of), remainder

–      They make the leftovers into soup and call it minestrone.

Họ nấu tất cả thức ăn thừa thành súp và gọi đó là món ăn thập cẩm.

(Not * rests* * remainders*, preferable to remains when we don’t say what is ‘left over’: không dùng “rests” remainders*, hay dùng hơn remains khi chúng ta không nói điều gì đó được để lại, không giải quyết)

(= food that hasn’t been eaten at a meal: thức ăn không được ăn hết trong bữa ăn)

–      What am I going to do with the remains of last night’s meal?

Tôi sẽ làm gì với thức ăn thừa trong bữa ăn tối hôm qua?

(Not *rests* *remainders*; preferable to leftovers: Không dùng “rests” “remainders”; hay dùng hơn leftovers)

(remains = ‘what is left of a meal’ is too general to be used without of+ noun: the remains of the meal: remains = những gì còn lại của một bữa ăn, hay dùng với of + danh từ: the remains of meal: những thức ăn còn thừa)

–      Bach’s remains have been moved to Leipzig.

Thi hài của Bach được mang đến Leipzig.

(Not *leftovers* *rests* *remainders*: không dùng *leftovrs* *rests**remainders*)

(= what is left of a dead body; but note also ancient remains = ruins of old buildings: những gì còn lại của một xác chết; nhưng chú ý cũng dùng ancient remains= cảnh đổ nát của những tòa nhà cổ)

–      I only need half of thai pastry. What on earth can I do with the remainder/the rest?

Tôi chỉ cần một nửa của cái bánh ngọt kia thôi. Tôi có thể làm gì được với phần còn lại kia chứ?

(uncountable = what is extra: danh từ không đếm được = phần ngoài ra, phụ thêm)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

rest, leftovers, remains (of), remainder
2.5 (50%) 4 votes

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}