1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

practicable, practical, practised

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệtpracticable, practical, practised. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

mien thi thucdich vu giay phep lao dong (vietnam work permit) – dich vu visa nhanh

Phân biệt cách dùng practicable, practical, practised

–      Anne is so calm and practical. She does everything well.

Anne rất bình tĩnh và khéo tay. Cô ta làm tốt mọi thứ.

(Không dùng *practicable*, *practised*}

(= sensible, competent: khéo léo, nhanh trí, nhạy cảm, có đủ khả năng)

–      I’m not at all practical. I can’t even use a hammer.

Tôi không khéo tay một chút nào cả. Tôi thậm chí không biết dùng búa nựa.

(Không dùng ^practicable*, *practised*)

(= good at making or repairing things: giỏi làm hay sửa chữa các đồ vật)

–      It’s an excellent teaching course with plenty of opportunity for practical experience.

Đó là một khóa học sư phạm tuyệt vời với nhiều cơ hội cho ta những kinh nghiệm thực tế.

(Không dùng *practicable*, *practised*)

(có nghĩa là thực sự làm cái gì)

–      It just isn’t practicable/practical to go back to work as soon as you’ve had a baby.

Cô không thể đi làm ngay sau khi sinh cháu được đâu.

(Không dùng *practised*)

(= capable of being done/sensible: khả năng được làm/có ý thức)

–      You’ll be OK. Mrs Wilbur is an extremely practised (Ame practiced) osteopath.

Cậu nhất định sẽ khoẻ thôi. Bà Wilbur là kỹ thuật viên lý liệu có rất nhiều kinh nghiệm (tiếng Mỹ practiced)

(nghĩa là bà ta đã làm rất nhiều trường hợp)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

practicable, practical, practised
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}