1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

pin, safety pin, needle

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệtpin, safety pin, needle. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt > Thẻ tạm trú cho người nước ngoài > Dịch vụ visa nhanh

pin, safety pin, needle

Phân biệt cách dùng pin, safety pin, needle

–      Babies’ nappies that need safety pins are now old fashioned.

Tả lót dùng kim băng của trẻ em nay đã lỗi thời.

(Không dùng *pin**needles*)

(= a pin bent so that it closes on itself, covering the sharp point: kim băng cong lại thành vòng kín, đóng lại ở mũi kim)

–      I’ve marked the line of the hem with pins.

Tôi đánh dấu đường gấp bằng đinh ghim.

(Không dùng *needle*)

(= long thin needles with a rounded head: kim dài mảnh có đầu tròn)

–      You need a special needle to sew through leather.

Cậu cần dùng một loại kim đặc biệt để khâu da.

(= a thin metal pin with a hole at one end to take thread: used for sewing: một loại kim bằng kim loại mảnh, một đầu có lỗ để xâu chỉ dùng để khâu)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

pin, safety pin, needle
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


7 + three =

*