Phrases and sentences used by native speakers of English 9

> Dịch thuật công chứng > Dịch tiếng Nhật > Dịch tiếng Trung

Phrases and sentences used by native speakers of English 9

81/

–      There are so many sights and sounds that evoke in us nostalgic memories.

Có nhiều cảnh sắc và âm thanh đến nỗi đã gợi lên trong chúng tôi những kỷ niệm quê hương.

(~ affectionate feelings about the past: những cảm giác nhớ thương về quá khứ)

82/

–      It was too wet to go climbing last weekend so we put it off till next weekend.

Thời tiết ẩm ướt quá không thể đi leo núi vào ngày nghỉ cuối tuần trước được vì vậy chúng tôi đã hoãn lại tới cuối tần sau.

(Không dùng *the next*, *the other*)

83/

–      We’re a long way ahead: let’s wait for the other people/the others to catch up with us.

Chúng ta đi quá xa, hãy đợi những người khác theo kịp chúng ta.

(Không dùng *the others people*, *others*)

84/

–      There must be another way of solving the problem.

Chắc phải có cách khác để giải quyết vấn đề này.

(Không dùng *other way*)

(= a different way: cách khác)

85/

–      When I phoned he answered me in a very rough voice.

Khi tôi gọi điện thoại, anh ta trả lời với giọng nói cọc cằng.

(= either uneven in sound, or not gentle, but not necessarily impolite = không êm ái, lưu loát, nhưng không hẳn là bất lịch sự)

86/

–      You can complain without being rude!

Anh có thể kêu ca mà không láo xược.

(= impolite: khiểm nhã, xấc xược)

87/

–      Who makes the rules here?

Ai điều hành các luật lệ ở đây?

(Không dùng *does*)

88/

–      Father enjoys life now that he has retired.

Bây giờ bố tôi có thời gian để tận hưởng cuộc sống vì ông đã về hưu.

(= stopped working and taken his pension: nghỉ việc và nhận lương hưu)

89/

–      Nothing remains/stays the same for ever.

Không gì có thể còn nguyên vẹn mãi mãi.

(Không dùng * rests*)

(= continues to be: tiếp tục là, giữ nguyên)

90/

–    She demands an apology before she’ll speak to you again.

Cô ấy yêu cầu cậu phải xin lỗi trước, sau đó cô ấy mới nói chuyện lại với cậu.

 (= insists on receiving: đòi hỏi, yêu cầu)

(cont)

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply