Phrases and sentences used by native speakers of English 4

Tiếp theo phần trước, Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt tiếp tục đưa ra những câu/chữ mà người bản xứ hay dùng để người học ngoại ngữ “mạnh dạng” dùng, không sợ sai.

phrases-and-sentences-used-by-native-speakers-of-english-4

31/

–      I never completed my degree course because I ran out of money.

Tôi không bao giờ hoàn thành khóa học nào lấy bằng của tôi bởi vì tôi đã hết tiền.

(Không dùng * supplemented* * complemented*)

dich thuat cong chung, dich vu visa

(= finished: kết thúc, hoàn tất)

32/

–      You’ve got a nerve asking for a loan when you still owe me £20!

Cậu thật trơ tráo hỏi vay tiền trong khi vẫn còn nợ tớ 20 bảng!

(Không dùng *have nerves*, *have nerve*)

33/

–      We travelled at night/during the night avoid the traffic.

Chúng tôi đi vào ban đêm để tránh xe cộ.

(Không dùng “travelled the night*)

–      We travelled by night to avoid the blistering heat of the day.

Chúng tôi đi vào ban đêm để tránh cái nóng cháy da của ban ngày.

(by night là từ văn học)

34/

–      Liz had no sooner left the room than they began to gossip about her.

Liz vừa rời khỏi phòng được một lúc thì mọi người bắt đầu bàn tán về cô ta.

(Không dùng *when*)

(no sooner … than: vừa mới…thì)

–      Mr Lee had hardly/scarcely begun his talk when he was interrupted.

Ông Lee vừa mới bắt đầu bài nói chuyện của mình được một chút thì bị ngắt lời.

(Không dùng *than*)

(hardly/scarcely… when: vừa mới … thì)

35/

–      It always pays to be polite.

Lịch sự bao giờ cũng có lợi.

36/

–      You never notice what’s going on around.

Cậu không bao giờ để ý đến những gì đang diễn ra xung quanh mình.

(Không dùng *aren’t ever noticing*)

(dùng tĩnh)

37/

–      Her one offspring isn’t like her at all.

Đứa con duy nhất của bà ta chẳng giống bà ta chút nào cả.

–      Her offspring are all terribly like.

Con cái của bà ta đều rất giống mẹ.

(Không dùng Offsprings*)

(offspring theo sau có thể là động từ số it hoặc số nhiều, dùng để chỉ một hoặc nhiều người nhưng chúng ta không được nói *an offspring*. Tuy nhiên người ta thường dùng child/son/daughter/children để chỉ người hơn là offspring)

38/

–      I just missed cuting myself.

Tí nữa thì tôi cắt phải tay mình.

(Không dùng *failed cutting*^missed to cut*).

(Nghĩa là tôi suýt nữa làm như vậy)

39/

–    As far as Sylvia is concerned, her son is perfect. She adores/worship him.

Đối với bà Sylvia thì con trai bà ấy thật hoàn hảo. Bà ấy yêu mến nó/tôn thờ nó.

(adore và worship dùng cho người có thể thay thế cho nhau)

40/

–      I’ll do my best, but don’t expect me to do/work/perform a miracle!

Tôi sẽ cố gắng hết sức, nhưng đừng trông chờ tôi làm được một điều kỳ diệu!

(Không dùng *make*)

(cont)

Phrases and sentences used by native speakers of English 4
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}