1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

overlook, look over, oversee

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt overlook, look over, oversee. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung overlook, look over, oversee

Phân biệt cách dùng overlook, look over, oversee

Phân biệt cách dùng overlook, look over, oversee

–      Would you like to look over the house?

Anh có muốn xem ngôi nhà không?

(Không dùng *over look*, *oversee*)

(= look round, have a view of: nhìn quanh, xem)

–      I’ve been through your list carefully and I hope I haven’t overlooked anything.

Tôi đã xem bản danh sách của anh rất cẩn thận và hy vọng rằng đã không bỏ qua bất cứ một cái gì.

(Không dùng *looked over*, *overseen*)

làm hộ chiếu, dịch vụ visa

(=failed to notice: không chú ý)

–      All his work needs to be overseen.

Toàn bộ công việc của anh ta cần phải được xem xét kỹ lưỡng.

(=watched to make sure it’s done properly: xem để chắc rằng nó đã được làm đúng)

–      My room overlooks/looks over the garden.

Căn phòng của tôi trông ra khu vườn.

(= has a view of: có quang cảnh của)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

overlook, look over, oversee
5 (100%) 2 votes

Leave a Reply


five + 1 =

*