1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

noise, noises

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ noise, noises. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng noise, noises

–      Don’t make a/so much noise. The baby’s asleep.

Đừng làm ồn quá. Đứa bé đang ngủ đấy.

(Không dùng *do a noise*, *make noises*)

(= create a disturbance: làm ồn, quấy rầy)

–      Noise is a kind of pollution.

Tiếng ồn cũng là một loại ô nhiễm.

(Không dùng *the noise*)

(“noise” được sử dụng như một danh từ trừu tượng; không có mạo từ trong những lời tuyên bố chung chung)

–      Jimmy put his hand over his mouth and started making tunny noises.

Jimmv đặt tay lên miệng và bắt đầu tạo ra những âm thanh nghe rất buồn cười.

(= making sounds – “disturbance” tạo ra những âm thanh; noise = disturbance: sự quấy nhiễu, có thể là danh từ đếm được và không đếm được; “noises ” có thể được sử dụng để chỉ những âm thanh riêng biệt)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Campuchia, dich thuat tieng Thai

noise, noises
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply