1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

noble (of), polite

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ noble (of), polite. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung noble (of), polite

Phân biệt cách dùng noble (of), polite

Phân biệt cách dùng noble (of), polite

–      It always pays to be polite.

Lịch sự bao giờ cũng có lợi.

(Không dùng *noble*)

(= having/showing good manners: có/cho thấy những hành vi tốt; trái nghĩa “impolite”, không phải trái “impolite”)

–      A lot of nonentities claim noble birth.

gia han visa

Rất nhiều kẻ không ra gì nhưng tự cho mình là có dòng dõi cao quý.

(có nghĩa là xuất thân từ dòng dõi quí tộc hoặc cao quý)

–      It was very noble of you to stand in for me when I was away.

Bạn thật là cao thượng vì đã làm thay tôi khi tôi đi vắng.

dich tieng phap

(Không dùng noble from)

(= self-sacrificing: sẵn sàng hi sinh cho người khác)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply