1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

new, young

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ new, young. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung new, young

Phân biệt cách dùng new, young

Phân biệt cách dùng new, young

–      I want to have children while I’m still young/a young woman.

Tôi muốn có con trong khi tôi vẫn còn trẻ

(Không dùng *new*)

dich tieng anh, dich thuat tieng nga

(= young in years: trẻ về tuổi tác; trái ngược nghĩa với “old”: già)

–      Our new secretary is highly-trained.

Cô thư ký mới của chúng tôi được đào tạo rất tốt.

(= newly employed: mới được tuyển dụng; so sánh với “Our old secretary was very effi­cient” (người thư ký trước đây của chúng tôi làm việc rất có hiệu quả) = former: trước, cũ)

–      Our new car has a catalytic converter.

Chiếc xe mới của chúng tôi có một máy chuyển điện xúc tác.

(= recently made or bought: opposite: old: mới làm hoặc mới mua; đối lập với “old”: cũ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

new, young
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}